Inverter Hybrid Solis 18KW 1 Pha – S6-EH1P18K03-NV-YD-L
63.303.000 ₫
- Tư vấn đúng cấu hình – đúng nhu cầu tải:
Khảo sát tải 1 pha thực tế, đề xuất phương án tự dùng + lưu trữ + dự phòng phù hợp, tối ưu nguồn điện cho tải quan trọng khi mất điện qua cổng AC Backup. - Thiết kế an toàn theo manual Solis:
Bố trí tủ điện chuẩn, lắp OCPD/MCB theo từng nhánh, đảm bảo tủ Backup không nối điện với tủ Grid (đúng khuyến nghị manual), giảm rủi ro hồi tiếp nguồn. - Đấu nối & kiểm tra CT chuẩn kỹ thuật:
CT là bắt buộc cho hybrid để đo chiều công suất lưới/tải. VNS hỗ trợ lắp đúng hướng → Grid và đấu đúng chân (COM3: dây trắng Pin 9, dây đen Pin 10) để hệ hoạt động ổn định. - Thi công gọn – tối ưu không gian & thông gió:
Chọn vị trí treo phù hợp, tránh nắng gắt/mưa tạt, đảm bảo khoảng hở và đường cáp gọn (PV/AC/Pin/COM), thuận tiện kiểm tra và bảo trì định kỳ. - Hỗ trợ vận hành & xử lý lỗi cơ bản:
Hướng dẫn thao tác an toàn theo manual (chờ xả điện, kiểm tra PV/DC trước khi thao tác), hỗ trợ cấu hình giám sát từ xa (SolisCloud/logger) và hướng dẫn vận hành tải dự phòng. - Minh bạch thương mại:
Báo giá rõ ràng theo bộ giải pháp (inverter + phụ kiện + tủ bảo vệ + vật tư), nêu rõ điều kiện giao hàng, VAT và tiến độ triển khai.
1. Giới thiệu Inverter Hybrid Solis 18KW 1 Pha – S6-EH1P18K03-NV-YD-L
Inverter Hybrid Solis 18kW 1 pha – S6-EH1P18K03-NV-YD-L là dòng biến tần lưu trữ điện áp thấp (pin 40–60V) thiết kế cho hệ PV dân dụng quy mô lớn, vừa tối ưu tự dùng ban ngày, vừa “gánh tải” ban đêm nhờ lưu trữ. Điểm mạnh của model 18kW là khả năng xử lý tải cao và vận hành linh hoạt: hỗ trợ dòng PV/MPPT lớn, tích hợp quản lý pin để phối hợp mượt với battery, đồng thời có thể chạy song song để mở rộng công suất hệ thống (tạo hệ 1 pha hoặc 3 pha) lên đến mức rất lớn.
Inverter Hybrid Huawei 12kW 3 Pha Bảo Hành 10 Năm – SUN2000-12K-MAP0 là lựa chọn hoàn hảo cho hệ thống điện mặt trời thương mại và công nghiệp. Sản phẩm nổi bật với thiết kế bền bỉ, công suất mạnh mẽ 12kW, cùng nhiều công nghệ thông minh giúp vận hành ổn định và tiết kiệm điện năng lâu dài.
2. Thông số kĩ thuật Inverter Hybrid Solis 18KW 1 Pha – S6-EH1P18K03-NV-YD-L
| Thông số kỹ thuật | Thông số |
|---|---|
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH1P18K03-NV-YD-L (Hybrid 1 pha, điện áp thấp) |
| Rated AC Output Power / Công suất AC định mức (phía lưới) | 18 kW |
| PV Recommended Array Size / Kích thước mảng PV đề xuất | 36 kW |
| Max Usable PV Input Power / Công suất PV tối đa có thể sử dụng | 28.8 kW |
| Max PV Input Voltage / Điện áp PV đầu vào tối đa | 550 V |
| Rated PV Voltage / Điện áp PV định mức | 380 V |
| Start Voltage / Điện áp khởi động | 100 V |
| MPPT Voltage Range / Dải điện áp MPPT | 80 – 520 V |
| Max PV Input Current / Dòng PV đầu vào tối đa | 42 A / 42 A / 42 A |
| Max Short-circuit Current / Dòng ngắn mạch tối đa | 50 A / 50 A / 50 A |
| MPPT Number / Max Strings / Số MPPT /Số chuỗi tối đa | 3 / 6 |
| Battery Type / Loại pin tương thích | Pin Li-ion / Ắc-quy lead-acid |
| Battery Voltage Range / Dải điện áp pin | 40 – 60 V |
| Max Charge/Discharge Current / Dòng sạc-xả tối đa | 320 A |
| Battery Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485 |
| Grid Output Voltage / Điện áp lưới định mức | 220 V / 230 V (L/N/PE) |
| Grid Frequency / Tần số lưới | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated Grid Output Current / Dòng AC định mức (phía lưới) | 81.8 A / 78.2 A |
| Power Factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng | < 3% |
| AC Input Voltage Range / Dải điện áp AC đầu vào (phía lưới) | 187 – 253 V |
| Max AC Input Current / Dòng AC đầu vào tối đa (phía lưới) | 122.7 A / 117.4 A |
| Backup Output Power / Công suất ngõ dự phòng | 18 kW |
| Backup Overload / Quá tải ngõ dự phòng | Tối đa 2× công suất định mức, 10 giây |
| Backup Transfer Time / Thời gian chuyển đổi dự phòng | < 10 ms |
| Generator Max Input Power / Công suất máy phát đầu vào tối đa | 18 kW |
| Max Efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.6% |
| Euro Efficiency / Hiệu suất Châu Âu | 97.0% |
| Protection / Bảo vệ | Chống sét: Có • Giám sát lỗi nối đất: Có (chỉ PV) • Ngược cực DC: Có • AFCI: Tùy chọn |
| Ingress Protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) | 459 × 845 × 313 mm |
| Weight / Trọng lượng | 55.5 kg |
| Operating Temperature / Nhiệt độ vận hành | -25 ~ +60°C |
| Relative Humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Noise (typ.) / Độ ồn (điển hình) | < 65 dB(A) |
| Cooling / Làm mát | Quạt làm mát thông minh |
| Max Operating Altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Display & Connectivity / Hiển thị & kết nối | Màn hình LCD 7.0″ • Bluetooth + Ứng dụng |
| Communication / Truyền thông | RS485 (tùy chọn: Cellular / Wi-Fi / LAN) |
| Nguồn dữ liệu: Flyer/Datasheet chính thức – Solis S6-EH1P(12-18)K03-NV-YD-L (VN Flyer V1.7). Lưu ý: Các giá trị trong bảng được trích riêng cho model 18K. |
|
MAECENAS IACULIS
Vestibulum curae torquent diam diam commodo parturient penatibus nunc dui adipiscing convallis bulum parturient suspendisse parturient a.Parturient in parturient scelerisque nibh lectus quam a natoque adipiscing a vestibulum hendrerit et pharetra fames nunc natoque dui.
ADIPISCING CONVALLIS BULUM
- Vestibulum penatibus nunc dui adipiscing convallis bulum parturient suspendisse.
- Abitur parturient praesent lectus quam a natoque adipiscing a vestibulum hendre.
- Diam parturient dictumst parturient scelerisque nibh lectus.
Scelerisque adipiscing bibendum sem vestibulum et in a a a purus lectus faucibus lobortis tincidunt purus lectus nisl class eros.Condimentum a et ullamcorper dictumst mus et tristique elementum nam inceptos hac parturient scelerisque vestibulum amet elit ut volutpat.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.